مُتَعَرِّجٌ
mutaʿarrijun
uốn lượn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ما كانَ على شَكْلِ مُنْحَنَيَات
Tiếng Việt
Có dạng đường đi quanh co, uốn khúc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الطَّرِيقُ مُتَعَرِّجٌ بَيْنَ الْجِبَالِ."
"Con đường uốn lượn giữa những ngọn núi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ع-ر-ج | Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả đường đi, con sông, hoặc hình dạng vật thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَعَرِّجَةٌ |
"الطريق مُتَعَرِّجَةٌ."
Con đường ngoằn ngoèo.
|
| Plural (Jama') | مُتَعَرِّجُونَ |
"الجبال مُتَعَرِّجُونَ."
Những ngọn núi uốn lượn.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَعَرُّجًا |
"هَذَا النَّهْرُ أَكْثَرُ تَعَرُّجًا مِنْ ذَاكَ."
Con sông này ngoằn ngoèo hơn con sông kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
