مُتَوَتِّرٌ
mutawattirun
căng thẳng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شخص يعاني من التوتر والقلق بسهولة
Tiếng Việt
Rất căng thẳng, dễ bị kích động hoặc lo lắng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يبدو مُتَوَتِّراً قبل الامتحان."
"Anh ấy trông căng thẳng trước kỳ thi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: w-t-r | Thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
