(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَلِق
B2
صِفَة (Masculine) ق - - ل - - ق Tâm lý học, Cảm xúc

قَلِق

qaliq
bồn chồn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

متوتر، مضطرب

Tiếng Việt

Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn hoặc dễ cáu gắt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَشْعُرُ بِقَلَقٍ شَدِيدٍ قَبْلَ الِامْتِحَان."

    "Tôi cảm thấy rất bồn chồn trước kỳ thi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَوَتِّر (Lo lắng) مُضْطَرِب (Bồn chồn)

Addad

مُطْمَئِنّ (Yên tâm) هَادِئ (Bình tĩnh)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: q-l-q | Có nghĩa là lo lắng, bồn chồn. Dùng để mô tả trạng thái tinh thần.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) قَلِقَة
"الْبِنْتُ قَلِقَةٌ قَبْلَ الامْتِحَانِ."
Cô gái lo lắng trước kỳ thi.
Plural (Jama') قَلِقُونَ
"الطُّلَّابُ قَلِقُونَ بِشَأْنِ النَّتَائِجِ."
Các sinh viên lo lắng về kết quả.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَقْلَق
"هَذَا الْخَبَرُ أَقْلَقُ مِنْ غَيْرِهِ."
Tin này đáng lo ngại hơn những tin khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)