مُجْتَهِدٌ
mujtahidun
Người cần cù
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شخص يعمل بجد ونشاط
Tiếng Việt
Một người rất năng động và siêng năng, chăm chỉ như ong.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الطَّالِبُ الْمُجْتَهِدُ يَنْجَحُ دَائِمًا."
"Học sinh cần cù luôn thành công."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ج-ه-د | جمع: مُجْتَهِدُونَ (Sound Plural) / مُجْتَهِدِين (Sound Plural, accusative/genitive). Lưu ý: Số nhiều 'Sound Plural' được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ُونَ (cho nominative) hoặc -ِينَ (cho accusative/genitive) vào dạng số ít masculine.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُجْتَهِدَانِ |
mujtahidāni |
| Plural (Jama') | مُجْتَهِدُونَ |
mujtahidūna Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
