(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَشِيطٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ن - - ش - - ط Tính cách và mô tả con người

نَشِيطٌ

nashīṭun
hoạt bát
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُتَحَمِّس، مِلْؤُهُ حَيَوِيَّة وَحَمَاس

Tiếng Việt

hăng hái, hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống và sự nhiệt tình

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ طَالِبٌ نَشِيطٌ فِي الصَّفّ."

    "Anh ấy là một học sinh hoạt bát trong lớp."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-sh-ṭ | Số nhiều: نُشَطَاء (nushatā’) - Broken Plural | Dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, hăng hái.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) نَشِيطَةٌ
nashīṭatun
Plural (Jama') نُشَطَاءُ
nushāṭā'u
Elative (Comparative) أَنْشَطُ
ʾanshaṭu
(Vị trí vocab_tab4_inline)