مُحَدَّد
muḥaddad
hãy cụ thể
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"أعطني معلومات مُحَدَّدة عن المشروع."
"Hãy cho tôi thông tin cụ thể về dự án."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: مُحَدَّدُونَ (Sound Masculine Plural). Cụ thể, rõ ràng, không chung chung. Dùng để chỉ sự chính xác và chi tiết.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
