(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِدِقَّة
B1
ظرف (Adverb) د - - ق - - ق Chung

بِدِقَّة

bi diqqah
chính xác
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ صَحِيحٍ وَكَامِل

Tiếng Việt

Một cách chính xác; một cách hoàn toàn đúng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجَابَ بِدِقَّة عَلَى السُّؤَال."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَمَام (Hoàn toàn) بِصِحَّة (Đúng đắn)

Addad

تَقْرِيبًا (Gần đúng) بِتَقْرِيب (Ước chừng)

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức, diễn tả sự chính xác và hoàn toàn đúng đắn trong hành động hoặc trạng thái.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "يُحَافِظُ ٱلْعُلَمَاءُ عَلَىٰ تَسْجِيلِ ٱلْمُعْطَيَاتِ بِدِقَّةٍ."
    Các nhà khoa học duy trì việc ghi lại dữ liệu một cách chính xác.
    `بِدِقَّةٍ` là trạng từ (ظرف) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ `يُحَافِظُ`. Nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ `بِ` đứng trước.
  • "يَجِبُ عَلَيْكَ أَنْ تُنَفِّذَ ٱلْمَهَامَّ بِدِقَّةٍ لِتَحْقِيقِ ٱلنَّجَاحِ."
    Bạn phải thực hiện các nhiệm vụ một cách chính xác để đạt được thành công.
    `بِدِقَّةٍ` là trạng từ (ظرف) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ `تُنَفِّذَ`. Nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ `بِ` đứng trước.
  • "تَمَّ فَحْصُ ٱلْجَوْدَةِ بِدِقَّةٍ لِضَمَانِ مُطَابَقَةِ ٱلْمُنْتَجَاتِ لِلْمُوَاصَفَاتِ."
    Việc kiểm tra chất lượng đã được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo rằng các sản phẩm tuân thủ các thông số kỹ thuật.
    `بِدِقَّةٍ` là trạng từ (ظرف) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ `فَحْصُ`. Nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ `بِ` đứng trước.
Thì Tương lai
  • "أَجَابَ ٱلطَّالِبُ عَلَى ٱلْأَسْئِلَةِ بِدِقَّةٍ."
    Học sinh đã trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) ở trạng thái Jarr, bổ nghĩa cho động từ أَجَابَ.
  • "وَصَفَ ٱلطَّبِيبُ ٱلْحَالَةَ بِدِقَّةٍ مُتَنَاهِيَةٍ."
    Bác sĩ đã mô tả tình trạng bệnh một cách vô cùng chính xác.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) ở trạng thái Jarr, bổ nghĩa cho động từ وَصَفَ.
  • "يَعْمَلُ ٱلْمُهَنْدِسُ عَلَى تَصْمِيمِ ٱلْجِسْرِ بِدِقَّةٍ فَائِقَةٍ."
    Kỹ sư làm việc trên thiết kế cây cầu một cách cực kỳ chính xác.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner) ở trạng thái Jarr, bổ nghĩa cho động từ يَعْمَلُ.
  • "سَوْفَ أَسَافِرُ إِلَى ٱلْقَاهِرَةِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi du lịch đến Cairo vào ngày mai.
    سَوْفَ là tiền tố chỉ thì tương lai, đi kèm với động từ أَسَافِرُ ở dạng Raf' (động từ nguyên thể).
  • "سَتَكْتُبُ ٱلْمُعَلِّمَةُ ٱلدُّرُوسَ عَلَى ٱلسَّبُّورَةِ."
    Cô giáo sẽ viết các bài học lên bảng.
    سَـ là tiền tố chỉ thì tương lai, đi kèm với động từ تَكْتُبُ ở dạng Raf' (động từ nguyên thể).
  • "سَيُسَاعِدُ ٱلْأَبُ ٱبْنَهُ فِي ٱلْوَاجِبِ ٱلْمَنْزِلِيِّ."
    Người cha sẽ giúp con trai mình làm bài tập về nhà.
    سَـ là tiền tố chỉ thì tương lai, đi kèm với động từ يُسَاعِدُ ở dạng Raf' (động từ nguyên thể).
Câu mệnh lệnh
  • "اِشْرَحِ الْمَوْضُوعَ بِدِقَّةٍ."
    Hãy giải thích chủ đề một cách chính xác.
    بِدِقَّةٍ: جار ومجرور, đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'اِشْرَحْ'.
  • "يَجِبُ أَنْ تَعْمَلَ بِدِقَّةٍ لِتَحْقِيقِ النَّتَائِجِ الْمَطْلُوبَةِ."
    Bạn phải làm việc một cách chính xác để đạt được kết quả mong muốn.
    بِدِقَّةٍ: جار ومجرور, đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'تَعْمَلَ'.
  • "اُكْتُبِ التَّقْرِيرَ بِدِقَّةٍ وَاهْتِمَامٍ."
    Hãy viết báo cáo một cách chính xác và cẩn thận.
    بِدِقَّةٍ: جار ومجرور, đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'اُكْتُبْ'.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "يُحْسَبُ ٱلْوَقْتُ بِدِقَّةٍ فِي هٰذَا ٱلْمَخْبَرِ."
    Thời gian được tính toán chính xác trong phòng thí nghiệm này.
    بِدِقَّةٍ: ظرف مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (جار ومجرور). Chỉ trạng thái, bổ nghĩa cho động từ يُحْسَبُ. 'Jarr' vì theo sau giới từ 'بِ'.
  • "أَجَابَ ٱلطَّالِبُ عَلَىٰ ٱلسُّؤَالِ بِدِقَّةٍ."
    Học sinh trả lời câu hỏi một cách chính xác.
    بِدِقَّةٍ: ظرف مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (جار ومجرور). Chỉ trạng thái, bổ nghĩa cho động từ أَجَابَ. 'Jarr' vì theo sau giới từ 'بِ'.
  • "تَمَّ فَحْصُ ٱلْمُنْتَجَاتِ بِدِقَّةٍ قَبْلَ ٱلتَّصْدِيرِ."
    Các sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất khẩu.
    بِدِقَّةٍ: ظرف مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (جار ومجرور). Chỉ trạng thái, bổ nghĩa cho động từ تَمَّ فَحْصُ. 'Jarr' vì theo sau giới từ 'بِ'.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "يُحَاوِلُ الطَّبِيبُ تَشْخِيصَ الْمَرَضِ بِدِقَّةٍ."
    Bác sĩ cố gắng chẩn đoán bệnh một cách chính xác.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ 'يُحَاوِلُ', và ở trạng thái Jarr vì có حرف جر (giới từ) ẩn.
  • "أَجَابَ الطَّالِبُ عَلَى السُّؤَالِ بِدِقَّةٍ."
    Học sinh trả lời câu hỏi một cách chính xác.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ 'أَجَابَ', và ở trạng thái Jarr vì có حرف جر (giới từ) ẩn.
  • "تَمَّ تَصْمِيمُ الْمَبْنَى بِدِقَّةٍ عَالِيَةٍ."
    Tòa nhà được thiết kế với độ chính xác cao.
    بِدِقَّةٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ 'تَمَّ', và ở trạng thái Jarr vì có حرف جر (giới từ) ẩn.
  • "يَكْتُبُ الطَّالِبُ الدَّرْسَ كُلَّ يَوْمٍ."
    Học sinh viết bài học mỗi ngày.
    يَكْتُبُ là الفعل المضارع (thì hiện tại), ở trạng thái Raf' vì không có các yếu tố tác động (adawat nasb/jazm).
  • "لَنْ أَذْهَبَ إِلَى السُّوقِ الْيَوْمَ."
    Tôi sẽ không đi chợ hôm nay.
    أَذْهَبَ là الفعل المضارع (thì hiện tại), ở trạng thái Nasb vì có 'لَنْ' (adawat nasb) phía trước.
  • "لَمْ يَلْعَبْ الْوَلَدُ فِي الشَّارِعِ."
    Cậu bé đã không chơi trên đường phố.
    يَلْعَبْ là الفعل المضارع (thì hiện tại), ở trạng thái Jazm vì có 'لَمْ' (adawat jazm) phía trước.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "يُحَاوِلُ الْعُلَمَاءُ تَحْلِيلَ الْعَيِّنَاتِ بِدِقَّةٍ."
    Các nhà khoa học cố gắng phân tích các mẫu một cách chính xác.
    "بِدِقَّةٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ "يُحَاوِلُ", và ở trạng thái Jarr vì có tiền tố حرف جر (giới từ) "بِ" đứng trước.
  • "يَجِبُ أَنْ تُنَفَّذَ الْخُطَطُ بِدِقَّةٍ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ."
    Các kế hoạch phải được thực hiện một cách chính xác để đạt được thành công.
    "بِدِقَّةٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ "تُنَفَّذَ", và ở trạng thái Jarr vì có tiền tố حرف جر (giới từ) "بِ" đứng trước.
  • "قَامَ الْمُهَنْدِسُ بِتَصْمِيمِ الْجِسْرِ بِدِقَّةٍ فَائِقَةٍ."
    Kỹ sư đã thiết kế cây cầu với độ chính xác vượt trội.
    "بِدِقَّةٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho hành động "تَصْمِيمِ", và ở trạng thái Jarr vì có tiền tố حرف جر (giới từ) "بِ" đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)