(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُحْتَرَمٌ
B2
صِفَة (مُذَكَّر) ح - - ر - - م Tổng quát

مُحْتَرَمٌ

muḥtaramun
được trân trọng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذو مكانة عالية ويحظى بالتقدير

Tiếng Việt

Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَخْصٌ مُحْتَرَمٌ فِي الْمُجْتَمَعِ."

    "Ông ấy là một người được kính trọng trong xã hội."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ر-م | Giải thích tiếng Việt: Được tôn trọng, được đánh giá cao. Thường dùng để chỉ người hoặc vật có giá trị và được người khác kính trọng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُحْتَرَمَةٌ
"هِيَ مُحْتَرَمَةٌ فِي مُجْتَمَعِهَا."
Cô ấy được kính trọng trong xã hội của mình.
Plural (Jama') مُحْتَرَمُونَ
"هُم مُحْتَرَمُونَ لِأَخْلَاقِهِمْ."
Họ được kính trọng vì đạo đức của họ.
Elative (So sánh) أَكْثَرُ احْتِرَامًا
"هُوَ أَكْثَرُ احْتِرَامًا مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ấy được kính trọng hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)