(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُرَوِّع
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ر - - و - - ع Cảm xúc, Tâm lý học

مُرَوِّع

murawwiʿ
kinh hoàng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُخِيف جِدًّا

Tiếng Việt

kinh hoàng, kinh hãi, sửng sốt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ الحَادِثُ مُرَوِّعًا."

    "Vụ tai nạn thật kinh hoàng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُخِيف (Đáng sợ) فَظِيع (Khủng khiếp)

Addad

مُطَمْئِن (An tâm) هَادِئ (Yên tĩnh)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-و-ع | Kinh hoàng, đáng sợ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُرَوِّعَة
murawwiʿah
Plural (Jama') مُرَوِّعُونَ
murawwiʿūna
Elative (Comparative) أَرْوَع
ʾarwaʿ
(Vị trí vocab_tab4_inline)