(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُرْتَبِطٌ
B2
Adjective, Masculine ر - - ب - - ط Tổng quát

مُرْتَبِطٌ

murtabiṭ
liên kết
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

موصول أو متصل رسميًا بمؤسسة

Tiếng Việt

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الشركة مُرْتَبِطَةٌ بمجموعة استثمارية كبيرة."

    "Công ty được liên kết với một tập đoàn đầu tư lớn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-b-ṭ | Có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'kết nối'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُرْتَبِطَةٌ
"المرأة مُرْتَبِطَةٌ بعملها."
Người phụ nữ gắn bó với công việc của mình.
Plural (Jama') مُرْتَبِطُونَ
"الموظفون مُرْتَبِطُونَ بمواعيد التسليم."
Các nhân viên gắn bó với thời hạn giao hàng.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَكْثَرُ ارْتِبَاطًا
"هذا الموضوع أَكْثَرُ ارْتِبَاطًا بموضوعنا."
Chủ đề này liên quan nhiều hơn đến chủ đề của chúng ta.
(Vị trí vocab_tab4_inline)