(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُزْدَحِمٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Giao thông

مُزْدَحِمٌ

muzdahimun
giao thông tắc nghẽn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وصف لحالة حركة المرور عندما تكون كثيفة وتعيق الحركة

Tiếng Việt

Giao thông bị tắc nghẽn, ùn tắc do mật độ xe cộ quá cao, khiến việc di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ الشَّارِعُ مُزْدَحِمًا جِدًّا خِلَالَ سَاعَاتِ الذِّرْوَةِ."

    "Đường phố rất tắc nghẽn trong giờ cao điểm."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: z-d-ḥ | Số nhiều: مُزْدَحِمُونَ (Sound Masculine Plural). Tính từ này mô tả tình trạng giao thông bị tắc nghẽn. Cần chú ý đến giống của danh từ mà nó bổ nghĩa để chia tính từ cho phù hợp (vd: طريق مُزْدَحِمٌ - con đường tắc nghẽn).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)