(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسْتَوَى
B1
اِسْم مُذَكَّر (Noun Masculine) س - - و - - ي masculine Tổng quát

مُسْتَوَى

mustawan
cấp độ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَوْضِعٌ عَلَى مِقْيَاسٍ لِلْكَمِّيَّةِ أَوِ الدَّرَجَةِ أَوِ الشِّدَّةِ أَوِ الْجَوْدَة

Tiếng Việt

Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مُسْتَوَى الْمَعِيشَةِ فِي هَذِهِ الْمَدِينَةِ مُرْتَفِعٌ جِدًّا."

    "Mức sống ở thành phố này rất cao."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

دَرَجَة (Bậc, cấp, trình độ) رُتْبَة (Cấp bậc, thứ hạng)

Addad

انْخِفَاض (Sự giảm, mức thấp)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: س و ي | Số nhiều: مُسْتَوَيَات (Broken Plural) | 'Cấp độ' trong tiếng Ả Rập thường được sử dụng để chỉ mức độ, trình độ hoặc vị trí trên một thang đo. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, ví dụ như 'cấp độ học vấn' (المستوى التعليمي).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') مُسْتَوًى
"المُسْتَوَى العِلْمِيّ مُرْتَفِع."
Trình độ học vấn cao.
Accusative (Mansub) مُسْتَوًى
"رَفَعَ المُدَرِّسُ مُسْتَوَى الطُّلَّاب."
Giáo viên đã nâng cao trình độ của học sinh.
Genitive (Majrur) مُسْتَوًى
"هَذَا فَوْقَ مُسْتَوَى قُدْرَاتِي."
Điều này vượt quá khả năng của tôi.
Plural/Dual مُسْتَوَيَات
Broken Plural
"تَخْتَلِفُ مُسْتَوَيَاتُ المَعِيشَةِ بَيْنَ البُلدَان."
Mức sống khác nhau giữa các quốc gia.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يَجِبُ أَنْ يَرْتَفِعَ مُسْتَوَىٰ التَّعْلِيمِ فِي بِلَادِنَا."
    Mức độ giáo dục ở đất nước chúng ta phải được nâng cao.
    مُسْتَوَىٰ: اِسْم مَرْفُوع (Raf')، فَاعِل مُؤَخَّر لِلْفِعْل يَرْتَفِع.
  • "حَقَّقَ الطَّالِبُ مُسْتَوَىٰ عَالِيًا فِي امْتِحَانِ اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."
    Học sinh đã đạt được trình độ cao trong kỳ thi tiếng Ả Rập.
    مُسْتَوَىٰ: اِسْم مَنْصُوب (Nasb)، مَفْعُول بِهِ.
  • "أَنَا رَاضٍ عَنْ مُسْتَوَىٰ خِدْمَاتِ الْفُنْدُقِ."
    Tôi hài lòng với chất lượng dịch vụ của khách sạn.
    مُسْتَوَىٰ: اِسْم مَجْرُور (Jarr)، مُضَاف إِلَيْهِ.
Số nhiều có quy tắc
  • "يَجِبُ أَنْ يَرْتَفِعَ مُسْتَوَىٰ التَّعْلِيمِ فِي بِلَادِنَا."
    Mức độ giáo dục ở đất nước chúng ta phải được nâng cao.
    مُسْتَوَىٰ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', là chủ ngữ, dấu Raf' là Damma).
  • "نُرِيدُ رَفْعَ مُسْتَوَىٰ الْمَعِيشَةِ لِلْمُوَاطِنِينَ."
    Chúng tôi muốn nâng cao mức sống cho người dân.
    مُسْتَوَىٰ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, là tân ngữ, dấu Nasb là Fatha).
  • "الْفُنُونُ تَعْكِسُ مُسْتَوَىٰ تَطَوُّرِ الْمُجْتَمَعِ."
    Nghệ thuật phản ánh mức độ phát triển của xã hội.
    مُسْتَوَىٰ: مضاف إليه مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, là sở hữu, dấu Jarr là Kasra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)