(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُطْفَأٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ط - - ف - - أ Tổng quát

مُطْفَأٌ

muṭfa'un
đã bị dập tắt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الَّذِي أُخْمِدَتْ نَارُهُ أَوْ ضَوْءُهُ

Tiếng Việt

Đã bị dập tắt; không còn cháy hoặc sáng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْمِصْبَاحُ مُطْفَأً."

    "Đèn đã bị tắt."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

خَامِدٌ (Tắt lịm)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có số nhiều (không áp dụng cho tính từ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُطْفَأَةٌ
"النَّارُ مُطْفَأَةٌ."
Ngọn lửa đã tắt.
Plural (Jama') مُطْفَؤُونَ
"المَصَابِيحُ مُطْفَؤُونَ."
Những chiếc đèn đã tắt.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَطْفَأُ
"هَذِهِ النَّارُ أَطْفَأُ مِن تِلْكَ."
Ngọn lửa này tắt hơn ngọn lửa kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)