مُشْتَعِلٌ
muštaʿilun
đang cháy
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ملتهب أو شديد الحرارة
Tiếng Việt
Đang cháy; cực kỳ nóng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْمَنْزِلُ مُشْتَعِلٌ."
"Ngôi nhà đang cháy."
-
"اَلْحَرُّ مُشْتَعِلٌ اَلْيَوْمَ."
"Hôm nay trời cực kỳ nóng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ش-ع-ل | Dùng để miêu tả vật đang cháy hoặc cực kỳ nóng. Có thể dùng cho nghĩa bóng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُشْتَعِلَةٌ |
"اَلنَّارُ مُشْتَعِلَةٌ"
Ngọn lửa đang bùng cháy.
|
| Plural (Jama') | مُشْتَعِلُونَ |
"اَلْحَرَائِقُ مُشْتَعِلُونَ"
Các đám cháy đang bùng cháy.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَشْعَلُ |
"هَذَا أَشْعَلُ مِنْ ذَاكَ"
Cái này cháy hơn cái kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
