مُقْلِقٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يُسَبِّبُ الْقَلَقَ أَوِ الِاضْطِرَابَ.
Tiếng Việt
Gây lo lắng hoặc bồn chồn; làm phiền.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْوَضْعُ فِي الْمِنْطَقَةِ مُقْلِقٌ جِدًّا."
"Tình hình trong khu vực rất đáng lo ngại."
-
"تِلْكَ الْأَخْبَارُ مُقْلِقَةٌ حَقًّا."
"Tin tức đó thực sự đáng lo ngại."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ل-ق (q-l-q).
Loại từ ngữ pháp Ả Rập: اسم فاعل (Ism Fāʿil - Active Participle).
Dạng giống cái: مُقْلِقَةٌ (muqliqah).
Dạng số nhiều (nam): مُقْلِقُونَ (muqliqūn - số nhiều nguyên âm).
Dạng số nhiều (nữ): مُقْلِقَاتٌ (muqliqāt - số nhiều nguyên âm).
Giải thích: Từ này được dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc vấn đề gây ra cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc làm phiền. Nó có nghĩa là "gây lo ngại", "đáng lo ngại".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُقْلِقَةٌ |
muqliqatun
|
| Plural (Jama') | مُقْلِقُونَ |
muqliqūna
|
| Elative (Comparative) | أَكْثَرُ إِقْلَاقًا |
aktharu iqlāqan
|
