مُنْتَهٍ
muntahin
hết giờ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وصل إلى نهايته أو وقته المحدد
Tiếng Việt
Hết thời gian; không còn thời gian; lỡ mất thời hạn hoặc cơ hội.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الوقت مُنْتَهٍ."
"Thời gian đã hết."
-
"العقد مُنْتَهٍ مِن شَهر."
"Hợp đồng đã hết hạn một tháng trước."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: n-h-y (انتهى). Thường được sử dụng để mô tả thời gian, hợp đồng hoặc cơ hội đã kết thúc. Có thể dùng với giới từ 'مِنْ' (min) để chỉ sự kết thúc của một cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُنْتَهِيَة |
"هذه قصة مُنْتَهِيَة."
Đây là một câu chuyện đã kết thúc.
|
| Plural (Jama') | مُنْتَهون |
"هؤلاء مُنْتَهون من العمل."
Những người này đã hoàn thành công việc.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَنْهَى |
"هذا العرض أَنْهَى من العرض السابق."
Màn trình diễn này còn ấn tượng hơn màn trình diễn trước.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
