(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُوَافَقَةٌ
B1
اسم مؤنث Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

مُوَافَقَةٌ

muwāfaqatun
sự đồng ý
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اتفاق أو قبول شيء ما

Tiếng Việt

Sự đồng ý, sự nhất trí, sự đồng thuận, sự trùng hợp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حصلنا على موافقة المدير."

    "Chúng tôi đã nhận được sự chấp thuận của giám đốc."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: و-ف-ق | جمع: مُوَافَقَاتٌ (Sound Plural) | Sự đồng ý, chấp thuận. Thường dùng trong văn bản chính thức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)