نَادِر
nādir
chín tới
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قليل النُّضج
Tiếng Việt
Được nấu sao cho bên trong vẫn còn màu đỏ (đối với thịt).
Ví dụ (Amthilah)
-
"طَلَبَ شَرِيحَة لَحْم نَادِرَةً."
"Anh ấy gọi một miếng bít tết tái."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (vì là tính từ). Nghĩa đen là 'hiếm, ít'. Trong ngữ cảnh nấu ăn, nó diễn tả trạng thái thịt chưa chín kỹ, bên trong còn màu đỏ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | نَادِرَة |
nādirah
|
| Plural (Jama') | نَوَادِر |
nawādir
|
| Elative (Comparative) | أَنْدَر |
ʾandar
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
