(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ نَاضِج
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Ẩm thực

غَيْرُ نَاضِج

ghayru nāḍij
chưa chín kỹ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَمْ يَنْضَجْ بَعْد

Tiếng Việt

Chưa được nấu chín kỹ; nấu chưa tới.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا اللَّحْمُ غَيْرُ نَاضِج"

    "Thịt này chưa chín kỹ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

لَمْ يَنْتَهِ طَبْخُهُ (Chưa nấu xong)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (tính từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)