(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَزَاهَة
C1
صِفَة (Feminine) Đạo đức học, Tôn giáo, Luật pháp

نَزَاهَة

nazāhah
hành vi chính trực
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

استقامة أخلاقية وقابلية للتبرير؛ فضيلة.

Tiếng Việt

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَتَحَلَّى بِالنَّزَاهَةِ فِي كُلِّ تَعَامُلَاتِهِ."

    "Anh ấy luôn thể hiện sự chính trực trong mọi giao dịch."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

فَسَاد (Sự tham nhũng)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: نَزَاهَات (Sound Plural). Giải thích: 'نزاهة' chỉ sự trong sạch, ngay thẳng trong hành vi và đạo đức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)