(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتِقَامَة
B2
اسم (Masculine) ق - - و - - م feminine Đạo đức, Xã hội

اِسْتِقَامَة

istiqāmah
sống ngay thẳng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

العيش بنزاهة وأخلاق حميدة وتجنب الأفعال الخاطئة.

Tiếng Việt

Sống ngay thẳng, đạo đức, tránh xa những hành vi sai trái hoặc rắc rối.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يجب على المسلم أن يتحلى بالاستقامة في جميع جوانب حياته."

    "Một người Hồi giáo phải thể hiện sự ngay thẳng trong mọi khía cạnh của cuộc sống."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نَزَاهَة (Tính liêm chính) أَمَانَة (Tính trung thực)

Addad

اِنْحِرَاف (Sự lệch lạc) فَسَاد (Sự thối nát, tham nhũng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ق-و-م | لا يوجد جمع شائع. تعني الاستقامة: sống ngay thẳng, chính trực. Lưu ý rằng đây là một danh từ trừu tượng (abstract noun).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) اِسْتِقَامَةٌ
"اَلْاِسْتِقَامَةُ فَضِيلَةٌ"
Tính chính trực là một đức tính.
Accusative (Mansub - Đối cách) اِسْتِقَامَةً
"أَظْهَرَ اَلْمُوَظَّفُ اِسْتِقَامَةً فِي عَمَلِهِ"
Người nhân viên đã thể hiện sự chính trực trong công việc của mình.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) اِسْتِقَامَةٍ
"هُوَ يَتَحَدَّثُ عَنِ اِسْتِقَامَةٍ"
Anh ấy đang nói về sự chính trực.
Plural (Jama' - Số nhiều) اِسْتِقَامَاتٌ
Sound Feminine Plural
"يَجِبُ أَنْ نَتَّبِعَ اَلْاِسْتِقَامَاتِ فِي حَيَاتِنَا"
Chúng ta nên tuân theo những sự chính trực trong cuộc sống của mình.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "اَلْإِسْتِقَامَةُ صِفَةٌ يُحِبُّهَا اللهُ."
    Sự chính trực là một đức tính mà Allah yêu thích.
    اَلْإِسْتِقَامَةُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Raf', chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là Dammah hiển nhiên).
  • "يَجِبُ عَلَيْنَا أَنْ نَتَّصِفَ بِـالاِسْتِقَامَةِ."
    Chúng ta phải có đức tính chính trực.
    بِـالاِسْتِقَامَةِ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة (Jarr, giới từ, dấu hiệu Jarr là Kasrah hiển nhiên).
  • "إِنَّ الاِسْتِقَامَةَ طَرِيقُ اَلْفَلاحِ."
    Sự chính trực là con đường dẫn đến thành công.
    اَلْإِسْتِقَامَةَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Nasb, tên của 'inna', dấu hiệu Nasb là Fathah hiển nhiên).
Giống Đực và Giống Cái
  • "اَلْإِسْتِقَامَةُ صِفَةٌ جَمِيلَةٌ."
    Sự chính trực là một phẩm chất tốt đẹp.
    اَلْإِسْتِقَامَةُ là مبتدأ (mubtada') - chủ ngữ, ở trạng thái مرفوع (marfu') - Raf'.
  • "يَجِبُ عَلَيْكَ اَلتَّحَلِّي بِالْإِسْتِقَامَةِ فِي كُلِّ أُمُورِكَ."
    Bạn nên trang bị cho mình sự chính trực trong mọi việc.
    بِالْإِسْتِقَامَةِ là اسم مجرور (ism majrur) - danh từ ở trạng thái cách, ở trạng thái مجرور (majroor) - Jarr'.
  • "إِنَّ اَلْإِسْتِقَامَةَ تُؤَدِّي إِلَى اَلنَّجَاحِ."
    Quả thật, sự chính trực dẫn đến thành công.
    اَلْإِسْتِقَامَةَ là اسم إنَّ (ism inna) - tên của 'inna', ở trạng thái منصوب (mansub) - Nasb'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)