(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نِزَاعٌ
B1
اِسْم (مُذَكَّر) ن - - - ز - - - ع masculine Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

نِزَاعٌ

nizāʿun
tranh chấp
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خِلاف أو مُشَادَّة حولَ قَضِيَّة مُهِمَّة

Tiếng Việt

Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُنَاكَ نِزَاعٌ حَادٌّ بَيْنَ الشَّرِكَتَيْنِ."

    "Có một cuộc tranh chấp gay gắt giữa hai công ty."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

خِلافٌ (Bất đồng) خُصُومَةٌ (Thù địch)

Addad

اِتِّفَاقٌ (Thỏa thuận) صُلْحٌ (Hòa giải)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ن-ز-ع | جمع: نِزَاعَات (Broken Plural) - Tranh chấp, xung đột. Lưu ý rằng từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) نِزَاعَانِ
nizāʿāni
Plural (Jama') نِزَاعَاتٌ
nizāʿātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)