(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هُنَا
A1
ظَرْفُ مَكَان Chung

هُنَا

hunā
ở đây
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في هذا المَوْضِع

Tiếng Việt

Ở chỗ này, đến chỗ này; gần tôi/chúng tôi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنَا هُنَا."

    "Tôi ở đây."

  • "هَلْ سَتَبْقَى هُنَا؟"

    "Bạn sẽ ở lại đây chứ?"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

فِي هٰذَا الْمَكَان (Ở nơi này)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ hoặc số nhiều cho trạng từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)