وَخِيمٌ
wakhīm
suy dinh dưỡng nặng
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَدِيدُ السُّوءِ وَالخَطَر
Tiếng Việt
Nghiêm trọng, tồi tệ, trầm trọng
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْفَقْرُ الوَخِيمُ يُؤَدِّي إِلَى سُوءِ التَّغْذِيَةِ."
"Sự nghèo đói cùng cực dẫn đến suy dinh dưỡng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có (vì là tính từ). Dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, tình trạng kinh tế, v.v.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
