وَصْفٌ
waṣfun
mô tả
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كلمة أو عبارة تستخدم لتمييز أو تحديد شيء ما.
Tiếng Việt
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَٰذَا وَصْفٌ دَقِيقٌ لِلْحَادِثِ."
"Đây là một mô tả chính xác về vụ tai nạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: و-ص-ف | جمع: أَوْصَاف (Broken Plural) | 'وصْف' có nghĩa là 'sự mô tả'. Cần phân biệt với 'يَصِف' (yaṣifu) nghĩa là 'mô tả' (động từ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
