(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَقْف
B2
اِسْم (Masculine) Kinh tế, Khoa học, Chính trị, Thể thao

وَقْف

waqf
ngăn chặn đà
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إيقاف حركة أو تقدم شيء ما بشكل مفاجئ.

Tiếng Việt

Ngăn chặn, làm dừng đột ngột hoặc kết thúc một cách bất ngờ, đặc biệt là sự tiến triển hoặc tiếp tục của một cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَقْفُ إِطْلاقِ النَّارِ بَيْنَ الطَّرَفَيْنِ."

    "Ngăn chặn đà của cuộc xung đột giữa hai bên bằng lệnh ngừng bắn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِيقَاف (Sự dừng lại) تَعْطِيل (Sự đình chỉ)

Addad

إِسْتِمْرَار (Sự tiếp tục) تَقَدُّم (Sự tiến triển)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: w-q-f | Số nhiều: أَوْقَاف (Broken Plural) | 'وَقْف' thường được sử dụng để chỉ sự dừng lại đột ngột hoặc ngăn chặn sự tiếp diễn của một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'وَقْف' (sự dừng lại) và 'تَوَقُّف' (hành động dừng lại).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)