وُجُودٌ
wujūd
sự tồn tại
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَقِيقَةُ الشَّيْءِ الثَّابِتَةِ فِي الْعَيْنِ أَوْ الذِّهْنِ.
Tiếng Việt
Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وُجُودُ الْإِنْسَانِ عَلَى الْأَرْضِ لَهُ غَايَةٌ."
"Sự tồn tại của con người trên trái đất có một mục đích."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ج-د (w-j-d). | Dạng số nhiều (khi ám chỉ các hình thái hoặc thể loại tồn tại): وُجُودَاتٌ (wujūdāt) - đây là جمع مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ (jamʿ muʾannath sālim - số nhiều giống cái bình thường), mặc dù từ gốc là giống đực. Đối với nghĩa trừu tượng 'sự tồn tại' nói chung, từ này thường được dùng ở dạng số ít.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | وُجُودَانِ |
wujūdāni |
| Plural (Jama') | وُجُودَاتٌ |
wujūdātun Sound Plural (Sound Feminine Plural) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
