آلَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جِهَازٌ يَسْتَخْدِمُ الطَّاقَةَ المِيكَانِيكِيَّةَ وَلَهُ أَجْزَاءٌ تَعْمَلُ مَعًا لِإِنْجَازِ مَهَمَّةٍ مُحَدَّدَةٍ.
Tiếng Việt
Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có các bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ آلَةٌ حَدِيثَةٌ تُسَاعِدُ فِي تَصْنِيعِ المَلَابِسِ."
"Đây là một máy móc hiện đại giúp sản xuất quần áo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: أ-و-ل (ʾ-w-l). | Số nhiều: آلَاتٌ (ʾālāt) - Dạng số nhiều nguyên vẹn giống cái (جمع مؤنث سالم - Sound Feminine Plural). | Đây là danh từ chỉ một thiết bị, công cụ cụ thể. Để chỉ một tập hợp các máy móc, thiết bị nói chung (machinery, equipment), bạn có thể dùng từ مُعَدَّاتٌ (muʿaddāt) - danh từ số nhiều giống cái, hoặc أَجْهِزَةٌ (ʾajhizah) - danh từ số nhiều không nguyên vẹn của جِهَازٌ (jihāz).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | آلَتَانِ |
ālatāni |
| Plural (Jama') | آلَاتٌ |
ālātun Sound Plural |
