أَثَرٌ
athar
dấu vết
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
علامة أو دليل يتركه شيء أو شخص بعد مرور أو حركة.
Tiếng Việt
Dấu vết hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể còn sót lại sau sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَجَدْنَا آثَارَ أَقْدَامٍ عَلَى الرَّمْلِ."
"Chúng tôi tìm thấy dấu chân trên cát."
-
"تَرَكَ الْقَدِيمُ آثَارَهُ فِي الْمُدُنِ."
"Người xưa để lại dấu vết của họ trong các thành phố."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: أ-ث-ر (ʾ-th-r).
Số nhiều: آثارٌ (āthār) - là dạng số nhiều bất quy tắc (جمع تَكْسِيرٍ).
`أَثَرٌ` có nhiều nghĩa, bao gồm: dấu vết vật lý (như dấu chân, dấu tay), dấu ấn, ảnh hưởng, tác động. Khi nói về dấu vết còn sót lại, `أَثَرٌ` là lựa chọn phổ biến nhất.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | أَثَرَانِ |
atharāni |
| Plural (Jama') | آثَارٌ |
āthārun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
