(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَلَامَةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّث ع - - ل - - م feminine Đời sống hàng ngày

عَلَامَةٌ

'alāmatun
dấu hiệu
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِشَارَةٌ، دَلِيلٌ

Tiếng Việt

dấu hiệu, biểu hiện; biển báo

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ عَلَامَةُ الْجَوْدَةِ."

    "Đây là dấu hiệu của chất lượng."

Ghi chú

Lưu ý

الجمع: عَلَامَاتٌ (Sound Plural)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) عَلَامَتَانِ
ʿalāmatāni
Plural (Jama') عَلَامَاتٌ
ʿalāmātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)