أَجَلْ
ʾajal
ừm
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كلمة تستخدم للتعبير عن الموافقة أو الإقرار.
Tiếng Việt
Một thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَلْ أَنْتَ مُسْتَعِدٌّ؟ أَجَلْ، أَنَا مُسْتَعِدٌّ."
"Bạn đã sẵn sàng chưa? Ừ, tôi đã sẵn sàng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Thán từ này được sử dụng để diễn tả sự đồng ý, sự chấp thuận hoặc sự thừa nhận một điều gì đó. Tương tự như 'vâng', 'ừ', 'được thôi' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
