أُطْلِقَ سَرَاحُهُ
ʾuṭliqa sarāḥuhu
được giải thoát
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تم تحريره من الأسر أو القيد أو السيطرة وأصبح حراً
Tiếng Việt
Được giải thoát khỏi sự giam cầm, hạn chế hoặc kiểm soát; được tự do.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ السَّجِينِ بَعْدَ عِدَّةِ سَنَوَات."
"Người tù đã được thả sau nhiều năm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ط-ل-ق | Nghĩa đen: 'đã được thả tự do'. Thường dùng để chỉ việc một người nào đó được trả tự do sau khi bị giam cầm hoặc bị hạn chế.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Hiện tại (Dạng I)
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الْمُعْتَقَلِ بَعْدَ مُحَاكَمَةٍ عَادِلَةٍ."Người bị giam giữ đã được trả tự do sau một phiên tòa xét xử công bằng.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول (động từ quá khứ bị động), الْمُعْتَقَلِ: نائب فاعل (chủ ngữ bị động), مرفوع (Raf').
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الْأَسْرَى فِي عِيدِ الْفِطْرِ."Các tù nhân đã được trả tự do vào lễ Eid al-Fitr.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول (động từ quá khứ bị động), الْأَسْرَى: نائب فاعل (chủ ngữ bị động), مرفوع (Raf') تقديرًا.
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الطُّيُورِ مِنْ أَقْفَاصِهَا لِتُحَلِّقَ فِي السَّمَاءِ."Những con chim đã được thả ra khỏi lồng để bay lượn trên bầu trời.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول (động từ quá khứ bị động), الطُّيُورِ: نائب فاعل (chủ ngữ bị động), مرفوع (Raf').
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الْمُعْتَقَلِ بَعْدَ مُرُورِ خَمْسِ سَنَوَاتٍ."Người tù đã được thả sau năm năm.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول، مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. نائب فاعل.
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الطُّيُورِ مِنَ الْأَقْفَاصِ لِتُحَلِّقَ فِي السَّمَاءِ."Những con chim đã được thả khỏi lồng để bay lượn trên bầu trời.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول، مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. نائب فاعل.
-
"أُطْلِقَ سَرَاحُ الْمُخْتَطَفِ بِفَضْلِ جُهُودِ الشُّرْطَةِ."Con tin đã được thả nhờ nỗ lực của cảnh sát.أُطْلِقَ سَرَاحُهُ: فعل ماض مبني للمجهول، مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. نائب فاعل.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
