(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِحْسَانٌ
B1
اِسْمٌ (مُذَكَّرٌ) ح - - - س - - - ن masculine Đời sống hàng ngày, Xã hội

إِحْسَانٌ

iḥsān
từ thiện
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فِعْلُ الْخَيْرِ وَالْمَعْرُوفِ، أَوْ بَذْلُ الْمَالِ لِلْفُقَرَاءِ وَالْمُحْتَاجِينَ.

Tiếng Việt

Sự bố thí, lòng từ thiện; tổ chức từ thiện.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعْتَبَرُ الْإِحْسَانُ لِلْفُقَرَاءِ مِنْ أَعْظَمِ الْأَعْمَالِ الصَّالِحَةِ."

    "Lòng từ thiện đối với người nghèo được xem là một trong những việc làm tốt đẹp nhất."

  • "تَقُومُ الْجَمْعِيَّةُ الْخَيْرِيَّةُ بِجَمْعِ التَّبَرُّعَاتِ لِأَعْمَالِ الْإِحْسَانِ."

    "Tổ chức từ thiện đang thu thập quyên góp cho các hoạt động từ thiện."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

صَدَقَةٌ (bố thí, tiền từ thiện) خَيْرٌ (điều tốt, lòng tốt)

Addad

سُوءٌ (cái ác, điều xấu) ظُلْمٌ (bất công, áp bức)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-س-ن (ḥ-s-n). إِحْسَانٌ là một danh từ trừu tượng (abstract noun), thường không có dạng số nhiều trực tiếp cho nghĩa 'lòng từ thiện' hay 'sự bố thí' nói chung. Tuy nhiên, nếu muốn nói về 'những việc làm tốt' hoặc 'công đức', người ta thường dùng حَسَنَاتٌ (ḥasanātun - số nhiều giống cái đều đặn của حَسَنَةٌ 'việc tốt, công đức'). Lưu ý:
- إِحْسَانٌ mang nghĩa rộng hơn, bao gồm lòng tốt, sự tử tế, hành động tốt, và cả việc bố thí.
- صَدَقَةٌ (ṣadaqah) chỉ cụ thể việc bố thí tiền bạc hoặc vật phẩm cho người nghèo. (Số nhiều: صَدَقَاتٌ - ṣadaqātun - số nhiều giống cái đều đặn).
- Để nói 'tổ chức từ thiện', dùng جَمْعِيَّةٌ خَيْرِيَّةٌ (jamʿīyatun khayrīyah).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِحْسَانَانِ
iḥsānāni
Plural (Jama') إِحْسَانَاتٌ
iḥsānātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)