(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِطْنَابٌ
C1
اِسْم (Masculine) ط - - ن - - ب masculine Ngôn ngữ học, Văn học

إِطْنَابٌ

'iṭnāb
phép trùng điệp liên từ
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الإِكْثَارُ مِنَ الكَلاَمِ لِتَأْكِيدِ المَعْنَى أَو تَزْيِينِهِ

Tiếng Việt

Việc sử dụng nhiều liên từ hơn mức cần thiết hoặc tự nhiên, đặc biệt là để tạo hiệu ứng tu từ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَقَدْ يَكُونُ الإِطْنَابُ بِتَكْرَارِ اللَّفْظِ لِغَرَضٍ بَلاَغِيٍّ"

    "Và phép trùng điệp liên từ có thể là bằng cách lặp lại từ ngữ cho một mục đích tu từ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِسْهَابٌ (Sự kéo dài, sự lan man) تَطْوِيلٌ (Sự kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực))

Addad

إِيجَازٌ (Sự ngắn gọn, súc tích) إِقْتِضَابٌ (Sự rút gọn)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ṭ-n-b | Số nhiều: إِطْنَابَات (Sound Plural) và أَطَانِب (Broken Plural) | 'Iṭnāb' trong tu từ học Ả Rập là việc sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết để diễn đạt một ý, nhằm mục đích nhấn mạnh, làm rõ hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật. Cần phân biệt với 'tatweel' (تَطْوِيل) là kéo dài câu văn một cách không cần thiết.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) إِطْنَابٌ
"الإِطْنَابُ في الكَلامِ مُمِلٌّ."
Sự rườm rà trong lời nói thì gây nhàm chán.
Accusative (Mansub - Đối cách) إِطْنَابًا
"تَجَنَّبْ إِطْنَابًا في حَدِيثِكَ."
Hãy tránh sự rườm rà trong cuộc trò chuyện của bạn.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) إِطْنَابٍ
"هُوَ بَعِيدٌ عَنِ الإِطْنَابِ."
Anh ấy tránh xa sự rườm rà.
Plural (Jama' - Số nhiều) إِطْنَابَاتٌ
Sound Plural (جمع مؤنث سالم)
"يَجِبُ تَجَنُّبُ الإِطْنَابَاتِ اللُّغَوِيَّةِ."
Cần phải tránh những sự rườm rà về ngôn ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)