(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِيجَازٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ و - - ج - - ز masculine Ngôn ngữ học

إِيجَازٌ

I'jāz
sự ngắn gọn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الاختصار والتكثيف في الكلام أو الكتابة.

Tiếng Việt

Sự ngắn gọn, súc tích trong văn viết hoặc lời nói.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الإِيجَازُ مِن أَهَمِّ سِمَاتِ البَلاغَةِ."

    "Sự ngắn gọn là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hùng biện."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ج-ز (w-j-z).
Số nhiều: Thường được sử dụng ở dạng số ít khi nói về khái niệm “sự ngắn gọn”. Đây là một Masdar (danh động từ) từ động từ 'أَوْجَزَ' (awjaza - rút gọn, làm ngắn gọn), không có số nhiều thông thường.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) إِيجَازٌ
"هَذَا إِيجَازٌ مُفِيدٌ."
Đây là một bản tóm tắt hữu ích.
Accusative (Mansub - Đối cách) إِيجَازاً
"قَرَأْتُ إِيجَازاً لِلْكِتَابِ."
Tôi đã đọc một bản tóm tắt của cuốn sách.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) إِيجَازٍ
"اِسْتَفَدْتُ مِنْ إِيجَازِ الْمُحَاضَرَةِ."
Tôi đã học được từ bản tóm tắt của bài giảng.
Plural (Jama' - Số nhiều) إِيجَازَاتٌ
Sound Plural
"تَضَمَّنَ التَّقْرِيرُ إِيجَازَاتٍ مُخْتَلِفَةً."
Báo cáo bao gồm các bản tóm tắt khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)