(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِعَاقَةٌ
B2
اِسْم (Feminine) ع - - و - - ق feminine Đời sống hàng ngày, Thể thao, Xã hội

إِعَاقَةٌ

ʾiʿāqah
khuyết tật
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة أو ظرف يعيق التقدم أو النجاح.

Tiếng Việt

Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعَانِي مِن إِعَاقَةٍ حَرَكِيَّةٍ."

    "Anh ấy bị khuyết tật vận động."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: إِعَاقَات (Sound Plural). Khuyết tật, sự cản trở. Lưu ý sự khác biệt giữa إِعَاقَةٌ (khuyết tật) và عَائِقٌ (vật cản).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِعَاقَتَانِ
ʾiʿāqatāni
Plural (Jama') إِعَاقَاتٌ
ʾiʿāqātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)