إِلَى حَدٍّ مَا
ʾilā ḥaddin mā
khá
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشَكْلٍ مَقْبُول وَلَكِن لَيْسَ مُمْتَازًا
Tiếng Việt
một cách chấp nhận được nhưng không xuất sắc; khá tốt
Ví dụ (Amthilah)
-
"كان الفيلم إلى حد ما ممتعًا."
"Bộ phim khá thú vị."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Giải thích: Thường dùng để chỉ mức độ chấp nhận được, không quá tốt nhưng cũng không quá tệ. Tương đương với 'somewhat', 'fairly' trong tiếng Anh.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
