اِتِّسَاقٌ
ittisāq
tính nhất quán
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
التَّوَافُقُ وَالتَّنَاسُقُ وَعَدَمُ التَّنَاقُضِ.
Tiếng Việt
Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ اِتِّسَاقٌ بَيْنَ الأَقْوَالِ وَالأَفْعَالِ."
"Cần phải có sự nhất quán giữa lời nói và hành động."
-
"يُعَدُّ اِتِّسَاقُ الْبَيَانَاتِ أَمْرًا حَاسِمًا لِنَجَاحِ الْمَشْرُوعِ."
"Tính nhất quán của dữ liệu là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-س-ق (w-s-q). Là một danh động từ (masdar) từ Form VIII. Thường được dùng ở dạng số ít cho nghĩa trừu tượng. Nếu cần số nhiều để chỉ các loại hoặc trường hợp nhất quán cụ thể, có thể dùng اِتِّسَاقَاتٌ (ittisāqātun) - Số nhiều bền (Sound Feminine Plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | اِتِّسَاقَانِ |
ittisāqāni |
| Plural (Jama') | اِتِّسَاقَاتٌ |
ittisāqātun Sound Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều có quy tắc
-
"يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ اِتِّسَاقٌ بَيْنَ الأَقْوَالِ وَالأَفْعَالِ."Cần phải có sự nhất quán giữa lời nói và hành động.اِتِّسَاقٌ: Faa'il (chủ ngữ) مرفوع (Raf') vì nó là chủ ngữ của động từ khuyết thiếu "يَكُونَ".
-
"تُعْجِبُنِي اِتِّسَاقَاتُ هَذَا التَّصْمِيمِ الْمُعَمَّارِيِّ."Tôi rất thích sự hài hòa của thiết kế kiến trúc này.اِتِّسَاقَاتُ: Faa'il (chủ ngữ) مرفوع (Raf') bằng الضمة الظاهرة (damma hiển thị) vì nó là chủ ngữ của động từ "تُعْجِبُ" (dạng số nhiều).
-
"نَحْنُ نُؤْمِنُ بِأَهَمِّيَّةِ الاِتِّسَاقِ فِي الْعَمَلِ الْجَمَاعِيِّ."Chúng tôi tin vào tầm quan trọng của sự nhất quán trong công việc nhóm.الاِتِّسَاقِ: مجرور (Jarr) vì nó đứng sau giới từ (حرف جر) "في".
(Vị trí vocab_tab4_inline)
