(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِتِّسَاقٌ
B2
Noun (Masculine Singular) و - - - س - - - ق masculine General

اِتِّسَاقٌ

ittisāq
tính nhất quán
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

التَّوَافُقُ وَالتَّنَاسُقُ وَعَدَمُ التَّنَاقُضِ.

Tiếng Việt

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ اِتِّسَاقٌ بَيْنَ الأَقْوَالِ وَالأَفْعَالِ."

    "Cần phải có sự nhất quán giữa lời nói và hành động."

  • "يُعَدُّ اِتِّسَاقُ الْبَيَانَاتِ أَمْرًا حَاسِمًا لِنَجَاحِ الْمَشْرُوعِ."

    "Tính nhất quán của dữ liệu là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَنَاقُضٌ (sự mâu thuẫn, sự không nhất quán) تَضَارُبٌ (sự xung đột, sự bất đồng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-س-ق (w-s-q). Là một danh động từ (masdar) từ Form VIII. Thường được dùng ở dạng số ít cho nghĩa trừu tượng. Nếu cần số nhiều để chỉ các loại hoặc trường hợp nhất quán cụ thể, có thể dùng اِتِّسَاقَاتٌ (ittisāqātun) - Số nhiều bền (Sound Feminine Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِتِّسَاقَانِ
ittisāqāni
Plural (Jama') اِتِّسَاقَاتٌ
ittisāqātun
Sound Plural

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều có quy tắc
  • "يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ اِتِّسَاقٌ بَيْنَ الأَقْوَالِ وَالأَفْعَالِ."
    Cần phải có sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
    اِتِّسَاقٌ: Faa'il (chủ ngữ) مرفوع (Raf') vì nó là chủ ngữ của động từ khuyết thiếu "يَكُونَ".
  • "تُعْجِبُنِي اِتِّسَاقَاتُ هَذَا التَّصْمِيمِ الْمُعَمَّارِيِّ."
    Tôi rất thích sự hài hòa của thiết kế kiến trúc này.
    اِتِّسَاقَاتُ: Faa'il (chủ ngữ) مرفوع (Raf') bằng الضمة الظاهرة (damma hiển thị) vì nó là chủ ngữ của động từ "تُعْجِبُ" (dạng số nhiều).
  • "نَحْنُ نُؤْمِنُ بِأَهَمِّيَّةِ الاِتِّسَاقِ فِي الْعَمَلِ الْجَمَاعِيِّ."
    Chúng tôi tin vào tầm quan trọng của sự nhất quán trong công việc nhóm.
    الاِتِّسَاقِ: مجرور (Jarr) vì nó đứng sau giới từ (حرف جر) "في".
(Vị trí vocab_tab4_inline)