اِسْتِسْلَامٌ
ʾistislām
sự phục tùng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حالة الخضوع والتسليم الكامل لشخص أو شيء ما.
Tiếng Việt
Trạng thái phục tùng, sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ اِسْتِسْلَامُهُ لِلأَوَامِرِ مُطْلَقًا."
"Sự phục tùng của anh ta đối với các mệnh lệnh là tuyệt đối."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: s-l-m | Số nhiều: اِسْتِسْلَامَاتٌ (Sound Plural) | 'اِسْتِسْلَامٌ' có nghĩa là sự phục tùng, sự đầu hàng, sự chấp nhận một cách thụ động. Trong tiếng Việt, nó gần nghĩa với việc tuân theo một cách mù quáng hoặc không có sự phản kháng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | اِسْتِسْلَامٌ |
"اَلْإِسْتِسْلَامُ لِلْحَقِّ فَضِيلَةٌ." Sự phục tùng chân lý là một đức tính. |
| Accusative (Mansub) | اِسْتِسْلَامًا |
"رَفَضَ الْجَيْشُ اِسْتِسْلَامًا مُهِينًا." Quân đội đã từ chối một sự đầu hàng nhục nhã. |
| Genitive (Majrur) | اِسْتِسْلَامٍ |
"تَحَدَّثَ الْقَائِدُ عَنْ خُطُورَةِ اِسْتِسْلَامٍ سَرِيعٍ." Người chỉ huy đã nói về sự nguy hiểm của một sự đầu hàng nhanh chóng. |
| Plural/Dual | اِسْتِسْلَامَاتٌ |
Sound Feminine Plural "تَجَنَّبُوا الْاِسْتِسْلَامَاتِ غَيْرَ الْمُبَرَّرَةِ." Hãy tránh những sự đầu hàng vô cớ. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا رَفْضُ الاِسْتِسْلَامِ لِلْيَأْسِ."Chúng ta phải từ chối đầu hàng trước sự tuyệt vọng.اَلْاِسْتِسْلَامِ: Danh từ, Jarr (جارّ), bổ nghĩa cho رَفْضُ (từ chối).
-
"اَلْاِسْتِسْلَامُ لِلْحَقِّ فَضِيلَةٌ."Đầu hàng trước chân lý là một đức tính.اَلْاِسْتِسْلَامُ: Danh từ, Raf' (رفع), chủ ngữ (فاعل).
-
"رَفَضَ الْجَيْشُ الِاسْتِسْلَامَ لِلْعَدُوِّ."Quân đội từ chối đầu hàng kẻ thù.اَلِاسْتِسْلَامَ: Danh từ, Nasb (نصب), tân ngữ (مفعول به).
Số đôi (Dual)
-
"يَرْفُضُ الْجَيْشُ الِاسْتِسْلَامَ لِلْعَدُوِّ."Quân đội từ chối đầu hàng kẻ thù."الِاسْتِسْلَامَ" là một danh từ, trạng thái Nasb, đóng vai trò là bổ ngữ trực tiếp của động từ "يَرْفُضُ".
-
"اَلِاسْتِسْلَامُ لِأَوَامِرِ اللهِ يُحَقِّقُ السَّعَادَةَ."Tuân theo mệnh lệnh của Allah mang lại hạnh phúc."اَلِاسْتِسْلَامُ" là một danh từ, trạng thái Raf', đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
-
"لَا يَعْرِفُ الْمُؤْمِنُ طَرِيقَ الِاسْتِسْلَامِ لِلْيَأْسِ."Người tín hữu không biết con đường đầu hàng sự tuyệt vọng."الِاسْتِسْلَامِ" là một danh từ, trạng thái Jarr, là tân ngữ của giới từ "لِ".
-
"اَلْوَلَدَانِ يَلْعَبَانِ فِي الْحَدِيقَةِ."Hai đứa trẻ đang chơi trong vườn."اَلْوَلَدَانِ" (hai đứa trẻ) là một danh từ số đôi ( المثنى ), trạng thái Raf' (chủ ngữ).
-
"رَأَيْتُ الْمُعَلِّمَيْنِ فِي الْمَدْرَسَةِ."Tôi đã thấy hai giáo viên ở trường."الْمُعَلِّمَيْنِ" (hai giáo viên) là một danh từ số đôi ( المثنى ), trạng thái Nasb/Jarr (tân ngữ của động từ).
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ جَدِيدَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút mới."قَلَمَيْنِ" (hai cây bút) là một danh từ số đôi ( المثنى ), trạng thái Nasb (tân ngữ của động từ).
Số nhiều có quy tắc
-
"يَرْفُضُ الأَحْرَارُ الِاسْتِسْلَامَ لِلظُّلْمِ."Những người tự do từ chối khuất phục trước sự áp bức.اَلِاسْتِسْلَامَ: Mansub (Nasb) vì là مفعول به (đối tượng) của động từ.
-
"اَلِاسْتِسْلَامُ لِلْأَمْرِ الْوَاقِعِ لَيْسَ دَائِمًا حَلًّا."Khuất phục trước sự đã rồi không phải lúc nào cũng là một giải pháp.اَلِاسْتِسْلَامُ: Marfu' (Raf') vì là مبتدأ (chủ ngữ) của câu.
-
"أَدَّى الِاسْتِسْلَامُ الْمُبَكِّرُ إِلَى هَزِيمَةٍ مُرَّةٍ."Sự đầu hàng sớm đã dẫn đến một thất bại cay đắng.اَلِاسْتِسْلَامُ: Marfu' (Raf') vì là فاعل (chủ thể) của động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
