(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَارِدٌ
A2
صِفَة (مُذَكَّر) ب - - ر - - د Thời tiết

بَارِدٌ

bāridun
Hôm nay trời rất lạnh
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذُو دَرَجَةِ حَرَارَة مُنْخَفِضَة; لَيْسَ دَافِئًا أَوْ حَارًّا

Tiếng Việt

Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْيَوْمُ بَارِدٌ جِدًّا."

    "Hôm nay trời rất lạnh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قَارِس (Rét buốt)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جَمْع: بَارِدُونَ (Sound Plural - جَمْع مُذَكَّر سَالِم). 'Bāridun' (بَارِدٌ) là tính từ giống đực (Masculine). Để diễn tả 'lạnh' cho danh từ giống cái (Feminine), ta dùng 'bāridatun' (بَارِدَةٌ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) بَارِدَةٌ
"الشَّايُ بَارِدَةٌ"
Trà lạnh.
Plural (Jama') بَارِدُونَ
"الْمِيَاهُ بَارِدُونَ"
Nước lạnh.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَبْرَدُ
"هَذَا الشَّايُ أَبْرَدُ مِنْ ذَلِكَ الشَّايِ"
Trà này lạnh hơn trà kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)