بَغْضَاء
baghḍāʾ
sự đáng ghét
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الكراهية الشديدة، النفور الشديد
Tiếng Việt
Sự khó chịu, sự đáng ghét, sự thô lỗ, sự xúc phạm quá mức.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تسببت تصريحاته في إثارة البغضاء بين الناس."
"Những tuyên bố của anh ta đã gây ra sự thù hận giữa mọi người."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ب-غ-ض | لا يوجد جمع قياسي. المعنى: كراهية شديدة، شعور قوي بعدم الإعجاب أو النفور. (Root: b-gh-ḍ | No standard plural. Meaning: Intense hatred, a strong feeling of dislike or revulsion.)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
