(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِأَدَبٍ
B1
ظرف (Masculine) أ - - د - - ب masculine Giao tiếp xã hội

بِأَدَبٍ

biʾadabin
một cách lịch sự
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة مهذبة ومحترمة

Tiếng Việt

Một cách lịch sự và tôn trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ بِأَدَبٍ مَعَ رَئِيسِهِ."

    "Anh ấy nói chuyện một cách lịch sự với sếp của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: أ-د-ب | Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức thực hiện hành động một cách lịch sự.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)