بِإِحْكَامٍ
bi'iḥkām
chặt
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"رَبَطَ الْحَبْلَ بِإِحْكَامٍ."
"Anh ta buộc sợi dây một cách chặt chẽ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó một cách chắc chắn, an toàn và không thể lay chuyển.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | حَكَمَ | ḥakama |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَحْكُمُ | yaḥkumu |
| Masdar (Verbal Noun) | حُكْمٌ | ḥukmun |
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"أَتْقَنَ الصَّانِعُ عَمَلَهُ بِإِحْكَامٍ."Người thợ thủ công đã hoàn thành công việc của mình một cách hoàn hảo.بِإِحْكَامٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال) bổ nghĩa cho động từ 'أَتْقَنَ', và nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ' đi kèm.
-
"رَسَمَ الفَنَّانُ اللَّوْحَةَ بِإِحْكَامٍ شَدِيدٍ."Người nghệ sĩ đã vẽ bức tranh một cách cực kỳ cẩn thận và tỉ mỉ.بِإِحْكَامٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال) bổ nghĩa cho động từ 'رَسَمَ', và nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ' đi kèm. 'شَدِيدٍ' là tính từ bổ nghĩa cho 'إِحْكَامٍ'.
-
"نَظَّمَ المُوَظَّفُ المِلَفَّاتِ بِإِحْكَامٍ."Nhân viên đã sắp xếp các tập tin một cách ngăn nắp.بِإِحْكَامٍ là trạng từ chỉ cách thức (حال) bổ nghĩa cho động từ 'نَظَّمَ', và nó ở trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ' đi kèm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
