(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِإِسْهَابٍ
C1
ظرف (Adverb - Masculine) ش - - ه - - ب Ngôn ngữ học

بِإِسْهَابٍ

bi-'is-hāb
một cách dài dòng
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة مطولة ومفصلة بشكل مفرط

Tiếng Việt

Một cách dài dòng, rườm rà hoặc quá chi tiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَرَحَ الْمَوْضُوعَ بِإِسْهَابٍ شَدِيدٍ."

    "Anh ấy đã giải thích chủ đề một cách rất dài dòng."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: 'بِإِسْهَابٍ' (bi-'is-hāb) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách dài dòng, rườm rà, hoặc quá chi tiết. Lưu ý ngữ pháp: Thường đi kèm với động từ để bổ nghĩa về cách thức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Tương lai
  • "تَحَدَّثَ الْمُحَاضِرُ بِإِسْهَابٍ عَنْ تَارِيخِ الْمَدِينَةِ."
    Diễn giả đã nói về lịch sử thành phố một cách chi tiết.
    بِإِسْهَابٍ: ظرف (trạng từ), chỉ cách thức hành động, mang nghĩa 'một cách chi tiết'. Trạng từ này không thay đổi (مبنيّ) nên không có I'rab.
  • "سَوْفَ أَسَافِرُ إِلَى الْقَاهِرَةِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi Cairo vào ngày mai.
    سَوْفَ: حرف استقبال (tiểu từ chỉ tương lai), dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. الفعل المضارع (động từ ở thì hiện tại) 'أَسَافِرُ' được sử dụng để diễn tả tương lai với sự hỗ trợ của 'سَوْفَ'.
  • "سَيَكْتُبُ الطَّالِبُ الْوَاجِبَ قَرِيبًا."
    Học sinh sẽ sớm viết bài tập.
    سَـ: حرف استقبال (tiểu từ chỉ tương lai), dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. الفعل المضارع (động từ ở thì hiện tại) 'يَكْتُبُ' được sử dụng để diễn tả tương lai với sự hỗ trợ của 'سـ'.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "شَرَحَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِإِسْهَابٍ."
    Người thuyết trình đã giải thích chủ đề một cách chi tiết và cặn kẽ.
    "بِإِسْهَابٍ" là trạng từ (حال) chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ "شَرَحَ". Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có giới từ "بِ" đứng trước.
  • "تَحَدَّثَ الْوَزِيرُ عَنِ الْمَشْرُوعِ بِإِسْهَابٍ."
    Bộ trưởng đã nói về dự án một cách dài dòng.
    "بِإِسْهَابٍ" là trạng từ (حال) chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ "تَحَدَّثَ". Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có giới từ "بِ" đứng trước.
  • "قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِإِسْهَابٍ ثُمَّ لَخَّصْتُهُ."
    Tôi đã đọc cuốn sách một cách kỹ lưỡng, sau đó tôi tóm tắt nó.
    "بِإِسْهَابٍ" là trạng từ (حال) chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ "قَرَأْتُ". Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có giới từ "بِ" đứng trước.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "شَرَحَ الْمُحَاضِرُ الْمَوْضُوعَ بِإِسْهَابٍ."
    Giảng viên đã giải thích chủ đề một cách chi tiết.
    بِإِسْهَابٍ là trạng từ (ظرف) ở trạng thái Jarr vì được giới từ 'بِ' đứng trước.
  • "تَحَدَّثَ النَّاطِقُ بِإِسْهَابٍ عَنِ الْقَضِيَّةِ."
    Người phát ngôn đã nói chi tiết về vấn đề này.
    بِإِسْهَابٍ là trạng từ (ظرف) ở trạng thái Jarr vì được giới từ 'بِ' đứng trước.
  • "وَصَفَ الْكَاتِبُ الْمَشَاهِدَ بِإِسْهَابٍ شَدِيدٍ."
    Nhà văn đã miêu tả các cảnh tượng một cách cực kỳ chi tiết.
    بِإِسْهَابٍ là trạng từ (ظرف) ở trạng thái Jarr vì được giới từ 'بِ' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)