(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِدُونِ
B1
حرف جر (Preposition), أداة ربط (Conjunction) Chung

بِدُونِ

bidūni
nếu không có
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

باستثناء; في غياب

Tiếng Việt

Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.

Ví dụ (Amthilah)

  • "سافرتُ بِدُونِ مَالٍ."

    "Tôi đã đi du lịch mà không có tiền."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có thông tin gốc từ hoặc số nhiều vì đây là giới từ và liên từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)