(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَأْنِ
B1
شِبْهُ جُمْلَة (Prepositional phrase) ش - َ - ا - ن N/A Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

بِشَأْنِ

bi sha'ni
về, liên quan đến
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فيما يتعلق بنقطة أو موضوع معين

Tiếng Việt

Liên quan đến một điểm hoặc chủ đề cụ thể nào đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تحدثنا بِشَأْنِ الْمُشْكِلَةِ."

    "Chúng tôi đã nói về vấn đề."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بِغَيْرِ (ngoại trừ)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (لا يوجد جذر)

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)