بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيّ
bi shaklin 'akhlāqiyy
một cách đạo đức
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بطريقة تتوافق مع المبادئ الأخلاقية والقيم الحميدة
Tiếng Việt
Một cách đạo đức và chính trực; hành động với đức hạnh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجِبُ أَنْ نَتَصَرَّفَ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ فِي كُلِّ مَا نَفْعَل"
"Chúng ta phải hành động một cách đạo đức trong mọi việc chúng ta làm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ cho trạng từ. Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức hành động theo các nguyên tắc đạo đức.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"يَتَصَرَّفُ ٱلْمُوَظَّفُ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ فِي تَعَامُلِهِ مَعَ ٱلْعُمَلَاء."Người nhân viên cư xử một cách đạo đức trong giao dịch với khách hàng.بِشَكْلٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ bị giới từ chi phối). أَخْلَاقِيٍّ: صفة (tính từ) cho بِشَكْلٍ, ở trạng thái جار (Jarr) vì بِشَكْلٍ ở trạng thái جار (Jarr).
-
"يَجِبُ أَنْ نُعَامِلَ ٱلْآخَرِينَ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ دَائِمًا."Chúng ta phải luôn đối xử với người khác một cách đạo đức.بِشَكْلٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ bị giới từ chi phối). أَخْلَاقِيٍّ: صفة (tính từ) cho بِشَكْلٍ, ở trạng thái جار (Jarr) vì بِشَكْلٍ ở trạng thái جار (Jarr).
-
"تُدِيرُ ٱلشَّرِكَةُ أَعْمَالَهَا بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ وَمَسْؤُول."Công ty quản lý công việc kinh doanh của mình một cách đạo đức và có trách nhiệm.بِشَكْلٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ bị giới từ chi phối). أَخْلَاقِيٍّ: صفة (tính từ) cho بِشَكْلٍ, ở trạng thái جار (Jarr) vì بِشَكْلٍ ở trạng thái جار (Jarr).
Câu mệnh lệnh
-
"تَصَرَّفَ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ فِي الْمَوْقِفِ الصَّعْبِ."Anh ta hành xử một cách đạo đức trong tình huống khó khăn.بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الكسر لأنه اسم مجرور.
-
"يَجِبُ أَنْ تَتَعَامَلَ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ مَعَ الْآخَرِينَ."Bạn phải đối xử một cách đạo đức với người khác.بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الكسر لأنه اسم مجرور.
-
"اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَتَفَوَّقَ!"Hãy học tập chăm chỉ để xuất sắc!اُدْرُسْ: فعل أمر مبني على السكون الظاهر.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"يَتَصَرَّفُ ٱلْمُوَظَّفُ بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ فِي ٱلْعَمَلِ."Nhân viên cư xử một cách đạo đức trong công việc."بِشَكْلٍ أَخْلَاقِيٍّ" là حال (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ "يَتَصَرَّفُ", ở trạng thái جر (jarr) vì theo sau giới từ "بِ". Dấu تنوين (tanween) chỉ trạng thái không xác định.
-
"يَسْعَى ٱلْعَالِمُ إِلَى ٱلْحَقِيقَةِ."Nhà khoa học theo đuổi sự thật."يَسْعَى" là một "فعل معتل" (động từ yếu) ở dạng nguyên thể (مضارع) có chữ cái yếu ( حرف علة) là "ي". Vì vậy, nó được gọi là "فعل معتل الآخر" (weak verb ở cuối). Trong câu này, nó ở trạng thái رفع (raf') vì là động từ chính của câu và không có yếu tố nào ảnh hưởng đến nó.
-
"لَنْ يَرْمِيَ ٱلْوَلَدُ ٱلْكُرَةَ."Cậu bé sẽ không ném quả bóng."يَرْمِيَ" là một "فعل معتل" (động từ yếu) ở dạng nguyên thể (مضارع) có chữ cái yếu ( حرف علة) là "ي". Vì vậy, nó được gọi là "فعل معتل الآخر" (weak verb ở cuối). Trong câu này, nó ở trạng thái نصب (nasb) vì đứng sau "لَنْ" (một công cụ gây نصب).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
