(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَكْلٍ مُؤَقَّت
B1
شبه جملة (Masculine) و - َ - ق - ْ - ت masculine Giao tiếp thông thường

بِشَكْلٍ مُؤَقَّت

bi shaklin mu'aqqat
tạm thời
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بصورة غير دائمة أو مؤقتة

Tiếng Việt

Khi bạn làm điều gì đó "in a pinch", bạn làm điều đó như một biện pháp tạm thời vì bạn không thể làm điều đó theo cách bình thường hoặc tốt nhất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "استخدمنا هذا الحل بِشَكْلٍ مُؤَقَّت حتى نجد حلاً أفضل."

    "Chúng tôi đã sử dụng giải pháp này tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp tốt hơn."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Cụm từ này diễn tả một hành động được thực hiện tạm thời do thiếu nguồn lực hoặc điều kiện thích hợp. Tương tự như "in a pinch" trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)