تَخَيُّل
ta-khay-yul
hình dung
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تصور شيء في الذهن أو تخيل كيف سيكون شيء ما في المستقبل
Tiếng Việt
Hình dung, mường tượng một cái gì đó; tưởng tượng một cái gì đó sẽ như thế nào trong tương lai.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَخَيُّلُ مُسْتَقْبَلٍ مُشْرِقٍ يَدْفَعُنَا لِلْعَمَلِ الْجَادّ."
"Hình dung về một tương lai tươi sáng thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ي-ل | Số nhiều: تَخَيُّلَات (Sound Plural) | 'تَخَيُّل' là danh từ chỉ sự hình dung, tưởng tượng. Cần phân biệt với động từ 'تَخَيَّلَ' (đã hình dung).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"إِنَّ ٱلتَّخَيُّلَ يُسَاعِدُ عَلَى ٱلْإِبْدَاعِ."Sự tưởng tượng giúp ích cho sự sáng tạo.ٱلتَّخَيُّلَ: Tên (ism) ở cách Nasb (accusative) vì nó là chủ ngữ của 'إنّ' (inna).
-
"يُعْتَبَرُ ٱلتَّخَيُّلُ جُزْءًا مُهِمًّا مِنْ ٱلتَّعَلُّمِ."Sự tưởng tượng được coi là một phần quan trọng của việc học.ٱلتَّخَيُّلُ: Tên (ism) ở cách Raf' (nominative) vì nó là chủ ngữ của động từ bị động.
-
"أَحْتَاجُ إِلَى ٱلتَّخَيُّلِ لِفَهْمِ ٱلْمُشْكِلَةِ."Tôi cần sự tưởng tượng để hiểu vấn đề.ٱلتَّخَيُّلِ: Tên (ism) ở cách Jarr (genitive) vì nó theo sau giới từ 'إِلَى' (ila).
Số đôi (Dual)
-
"يُسَاعِدُ التَّخَيُّلُ عَلَى الإِبْدَاعِ وَالاِبتِكَارِ."Sự tưởng tượng giúp ích cho sự sáng tạo và đổi mới.تَخَيُّلُ là chủ ngữ (فاعل) nên ở trạng thái رفع (Raf').
-
"اَلْقُدْرَةُ عَلَى التَّخَيُّلِ صِفَةٌ قَيِّمَةٌ."Khả năng tưởng tượng là một phẩm chất quý giá.تَخَيُّلِ là một مضاف إليه (Mudaf Ilayhi) nên ở trạng thái جر (Jarr).
-
"أَحْتَاجُ إِلَى التَّخَيُّلِ لِحَلِّ هَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."Tôi cần đến sự tưởng tượng để giải quyết vấn đề này.تَخَيُّلِ là một danh từ theo sau giới từ (حرف جر) 'إلى' nên ở trạng thái جر (Jarr).
-
"رَأَيْتُ وَلَدَيْنِ يَلْعَبَانِ فِي الْحَدِيقَةِ."Tôi thấy hai đứa trẻ đang chơi trong vườn.وَلَدَيْنِ là đối tượng (مفعول به) ở dạng المثنى (dual) nên ở trạng thái نصب (Nasb) và có dấu 'يْنِ'.
-
"اَلْكِتَابَانِ مُفِيدَانِ لِلطُّلَّابِ."Hai cuốn sách này hữu ích cho học sinh.اَلْكِتَابَانِ là chủ ngữ (مبتدأ) ở dạng المثنى (dual) nên ở trạng thái رفع (Raf') và có dấu 'اَنِ'.
-
"سَلَّمْتُ عَلَى الْمُدَرِّسَيْنِ فِي الْمَدْرَسَةِ."Tôi chào hai giáo viên ở trường.اَلْمُدَرِّسَيْنِ sau giới từ (حرف جر) عَلَى, ở dạng المثنى (dual) nên ở trạng thái جر (Jarr) và có dấu 'يْنِ'.
Giống Đực và Giống Cái
-
"اَلتَّخَيُّلُ يُسَاعِدُ عَلَى اَلْإِبْدَاعِ."Sự tưởng tượng giúp ích cho sự sáng tạo.اَلتَّخَيُّلُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf')
-
"يَجِبُ تَقْدِيرُ اَلتَّخَيُّلِ فِي اَلْعَمَلِ."Cần phải đánh giá cao sự tưởng tượng trong công việc.اَلتَّخَيُّلِ: مضاف إليه مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr)
-
"اَلْمُدَرِّسُ يُشَجِّعُ اَلطُّلَّابَ عَلَى اَلتَّخَيُّلِ اَلْخَلَّاقِ."Giáo viên khuyến khích học sinh tưởng tượng sáng tạo.اَلتَّخَيُّلِ: اسم مجرور بحرف الجر وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr)
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"أُحِبُّ تَخَيُّلَ المُسْتَقْبَلِ الزَّاهِرِ."Tôi thích hình dung về một tương lai tươi sáng."تَخَيُّلَ" là مفعول به (đối tượng trực tiếp), dạng Nasb (النَّصْب).
-
"يُسَاعِدُ التَّخَيُّلُ عَلَى الإِبْدَاعِ."Sự hình dung giúp ích cho sự sáng tạo."التَّخَيُّلُ" là فاعل (chủ ngữ), dạng Raf' (الرَّفْع).
-
"قُوَّةُ التَّخَيُّلِ تَمْنَحُنَا الأَمَلَ."Sức mạnh của trí tưởng tượng mang lại cho chúng ta hy vọng."التَّخَيُّلِ" là مضاف إليه (đối tượng sở hữu), dạng Jarr (الْجَرّ).
Số nhiều có quy tắc
-
"إِنَّ ٱلتَّخَيُّلَ يُسَاعِدُ عَلَى ٱلْإِبْدَاعِ."Sự tưởng tượng giúp ích cho sự sáng tạo.تَخَيُّلَ: اسم منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه اسم إنّ.
-
"يُحِبُّ ٱلْأَطْفَالُ ٱلتَّخَيُّلَ أَثْنَاءَ ٱللَّعِبِ."Trẻ em thích tưởng tượng trong khi chơi.تَخَيُّلَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"لَا يُمْكِنُنَا تَجَاوُزُ حَاجِزِ ٱلْوَاقِعِ بِدُونِ ٱلتَّخَيُّلِ."Chúng ta không thể vượt qua rào cản của thực tế nếu không có sự tưởng tượng.ٱلتَّخَيُّلِ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة لأنه اسم بعد حرف الجر.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
