(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَصَوُّر
B2
اِسْم مَصْدَر (Masculine) ص - و - ر masculine Tổng quát

تَصَوُّر

taṣawwur
hình dung
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَخَيُّلُ وُقُوعِ شَيْءٍ مُسْتَقْبَلًا

Tiếng Việt

Hình dung như một khả năng trong tương lai; mường tượng, tưởng tượng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَيْسَ لَدَيَّ أَيُّ تَصَوُّرٍ عَمَّا سَيَحْدُثُ."

    "Tôi không có bất kỳ hình dung nào về những gì sẽ xảy ra."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَخَيُّل (Sự tưởng tượng) اِفْتِرَاض (Giả định)

Addad

وَاقِع (Thực tế)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ص-و-ر | Số nhiều: تَصَوُّرَات (Sound Plural) | 'تَصَوُّر' có nghĩa là sự hình dung, tưởng tượng. Nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng về điều gì đó trong tâm trí.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') تَصَوُّرٌ
"هَذَا تَصَوُّرٌ جَيِّدٌ لِلْمُسْتَقْبَلِ."
Đây là một hình dung tốt về tương lai.
Accusative (Mansub) تَصَوُّرًا
"لَدَيْنَا تَصَوُّرًا وَاضِحًا لِلْمَشْرُوعِ."
Chúng tôi có một hình dung rõ ràng về dự án.
Genitive (Majrur) تَصَوُّرٍ
"يَحْتَاجُ الْمَوْضُوعُ إِلَى تَصَوُّرٍ دَقِيقٍ."
Chủ đề này cần một sự hình dung chính xác.
Plural/Dual تَصَوُّرَات
Sound Plural
"قَدَّمَ البَاحِثُونَ تَصَوُّرَاتٍ مُخْتَلِفَةً لِلنَّظَرِيَّةِ."
Các nhà nghiên cứu đã trình bày những hình dung khác nhau về lý thuyết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)